soát sỉnh
발음
북부
/swaːt˧˥ sḭ̈ŋ˧˩˧/
중부
/ʂwa̰ːk˩˧ ʂïn˧˩˨/
남부
/ʂwaːk˧˥ ʂɨn˨˩˦/
듣기
정밀 조사하다 eninspect
unknown
정밀 조사하다
inspect
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
정밀 조사하다
To perform a thorough and careful check or inspection of something.
vi Bạn cần soát sỉnh lại mọi thứ trước khi đi.
ko You need to inspect everything carefully before leaving.
구성
soát / sỉnh
▸
구성
soát / sỉnh
유의어
kiểm toán / tra / giám định / nghiệm thu …
▸
유의어
kiểm toán / tra / giám định / nghiệm thu …
쓰임
tầm soát / lục soát / rà soát / củ soát
▸
쓰임
tầm soát / lục soát / rà soát / củ soát