sinh gôm
듣기
껌 enchewing gum
명사
껌
chewing gum
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
껌 담화·논리
삼키지 않고 입에서 씹으며 즐기기 위한 과자.
vi Đứa trẻ đang nhai sinh gôm một cách thích thú.
ko 아이가 즐겁게 껌을 씹고 있다.
구성
sinh / gôm
▸
구성
sinh / gôm
유의어
껌
▸
유의어
껌
쓰임
sinh nhật / học sinh / sinh viên / sinh học …
▸
쓰임
sinh nhật / học sinh / sinh viên / sinh học …