siêu cường
발음
북부
/siəw˧˧ kɨə̤ŋ˨˩/
중부
/ʂiəw˧˥ kɨəŋ˧˧/
남부
/ʂiəw˧˧ kɨəŋ˨˩/
듣기
초강력의 ensuper powerful
형용사
초강력의
super powerful
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
형용사
뜻 1
형용사
초강력의
성질·상태
세계 규모로 거대한 힘을 가진 국가나 조직.
vi Thực thể này sở hữu một sức mạnh siêu cường trên thế giới.
ko 이 실체는 세계에서 초강력한 힘을 가지고 있다.
명사
뜻 2
명사
초강대국
세계 정세에 영향을 미칠 수 있는 강력한 국가.
vi Sự phát triển vượt bậc đã đưa quốc gia đó trở thành một siêu cường.
ko 눈부신 발전으로 그 국가는 초강대국이 되었다.
구성
siêu / cường
▸
구성
siêu / cường
유의어
ngoan cường / quật cường / tranh cường / cương cường …
▸
유의어
ngoan cường / quật cường / tranh cường / cương cường …
쓰임
siêu cường quốc / siêu thị / siêu nhân / siêu sao …
▸
쓰임
siêu cường quốc / siêu thị / siêu nhân / siêu sao …