quật cường
발음
북부
/kwə̰ʔt˨˩ kɨə̤ŋ˨˩/
중부
/kwə̰k˨˨ kɨəŋ˧˧/
남부
/wək˨˩˨ kɨəŋ˨˩/
불굴의 enindomitable
형용사
불굴의
indomitable
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
불굴의
성질·상태
어려움 앞에서도 굴하지 않는 강한 의지를 지님.
vi Họ đã chiến đấu với một tinh thần quật cường trước mọi khó khăn.
ko 그들은 온갖 어려움에 불굴의 정신으로 맞섰다.
구성
quật / cường
▸
구성
quật / cường
유의어
quật ngã / quật khởi / quật / siêu cường …
▸
유의어
quật ngã / quật khởi / quật / siêu cường …
쓰임
quần quật / khai quật / nghiệp quật / cường quốc …
▸
쓰임
quần quật / khai quật / nghiệp quật / cường quốc …