sa sút
발음
북부
/saː˧˧ sut˧˥/
중부
/ʂaː˧˥ ʂṵk˩˧/
남부
/ʂaː˧˧ ʂuk˧˥/
듣기
쇠퇴하다 ento decline; to decay
동사
쇠퇴하다
to decline; to decay
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
쇠퇴하다 성질·상태
이전 단계보다 품질, 건강, 지위 등이 점차 나빠짐.
vi Sức khỏe của ông ấy đã sa sút nhiều trong năm qua.
ko 지난해 그의 건강은 현저히 쇠퇴했다.
구성
sa / sút / sa + sút 의 합성
▸
구성
sa / sút / sa + sút 의 합성
어원sa + sút 의 합성
유의어
suy thoái / suy di / suy bại / suy đốn …
▸
유의어
suy thoái / suy di / suy bại / suy đốn …
쓰임
sa pa / sa mạc / sa đéc / sa huỳnh …
▸
쓰임
sa pa / sa mạc / sa đéc / sa huỳnh …