giảm sút
발음
북부
/za̰ːm˧˩˧ sut˧˥/
중부
/jaːm˧˩˨ ʂṵk˩˧/
남부
/jaːm˨˩˦ ʂuk˧˥/
듣기
감소하다 endecrease
동사
감소하다
decrease
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
감소하다
기본 동작
질이 저하되거나 양이나 힘이 상당히 줄어드는 것.
vi Lượng khách du lịch đã giảm sút đáng kể so với cùng kỳ năm ngoái.
ko 관광객 수는 전년 동기 대비 상당히 감소했다.
구성
giảm / sút / giảm + sút 의 합성
▸
구성
giảm / sút / giảm + sút 의 합성
어원giảm + sút 의 합성
유의어
sa sút / suy sút / cú sút
▸
유의어
sa sút / suy sút / cú sút
쓰임
giảm giá / cắt giảm / suy giảm / giảm bớt …
▸
쓰임
giảm giá / cắt giảm / suy giảm / giảm bớt …