sổ lòng
발음
북부
/so̰˧˩˧ la̤wŋ˨˩/
중부
/ʂo˧˩˨ lawŋ˧˧/
남부
/ʂo˨˩˦ lawŋ˨˩/
탈장 enescape from a cage
unknown
탈장
escape from a cage
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
탈장
새 등이 새장에서 탈출함
vi Con chim vừa mới sổ lòng.
ko 새가 방금 새장에서 탈출했다.
구성
sổ / lòng
▸
구성
sổ / lòng
유의어
sổ lồng
▸
유의어
sổ lồng
쓰임
cửa sổ / sổ tay / tính sổ / sổ sách …
▸
쓰임
cửa sổ / sổ tay / tính sổ / sổ sách …