sạch trụi
발음
북부
/sa̰ʔjk˨˩ ʨṵʔj˨˩/
중부
/ʂa̰t˨˨ tʂṵj˨˨/
남부
/ʂat˨˩˨ tʂuj˨˩˨/
완전히 벗겨진 enstripped bare
unknown
완전히 벗겨진
stripped bare
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
완전히 벗겨진
내용물이 전혀 없고 완전히 비어 있는 상태.
vi Sau cơn bão, cái cây bị gãy hết cành và sạch trụi lá.
ko 폭풍 후 나무들은 가지가 부러지고 잎이 완전히 벗겨졌다.
구성
sạch / trụi
▸
구성
sạch / trụi
유의어
sạch / sạch nước cản / sạch mắt / sạch bong …
▸
유의어
sạch / sạch nước cản / sạch mắt / sạch bong …
쓰임
sạch sẽ / trong sạch / sạch bách / sạch sành sanh …
▸
쓰임
sạch sẽ / trong sạch / sạch bách / sạch sành sanh …