sạch
발음
북부
/sa̰ʔjk˨˩/
중부
/ʂa̰t˨˨/
남부
/ʂat˨˩˨/
듣기
깨끗한 enclean
형용사
깨끗한
clean
2 뜻
2 의미
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
깨끗한 (clean)
뜻 1
형용사
깨끗한
성질·상태
더러움, 자국, 원치 않는 물질이 없는 상태.
vi Sàn nhà vừa được lau dọn nên trông rất sạch và bóng loáng.
ko 바닥은 방금 닦아서 매우 깨끗하고 반짝여 보인다.
완식 (completely)
뜻 1
부사
완전히
아무것도 남지 않을 때까지 어떤 일을 완전히 함을 나타낸다.
vi Lũ chuột đã ăn sạch số gạo còn lại trong kho.
ko 쥐들이 창고에 남아 있던 쌀을 깨끗이 다 먹어 버렸다.
유의어
sách / sạch nước cản / sạch mắt / sạch bong …
▸
유의어
sách / sạch nước cản / sạch mắt / sạch bong …
쓰임
sạch sẽ / trong sạch / sạch bách / sạch sành sanh …
▸
쓰임
sạch sẽ / trong sạch / sạch bách / sạch sành sanh …