sóng triều
발음
북부
/sawŋ˧˥ ʨiə̤w˨˩/
중부
/ʂa̰wŋ˩˧ tʂiəw˧˧/
남부
/ʂawŋ˧˥ tʂiəw˨˩/
해일 entidal wave
명사
해일
tidal wave
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
해일
담화·논리
조수의 간만에 의해 발생하는 매우 큰 파도.
vi Một con sóng triều lớn đánh vào bờ biển.
ko 거대한 해일이 해안을 덮쳤다.
구성
sóng / triều / sóng + triều 의 합성
▸
구성
sóng / triều / sóng + triều 의 합성
어원sóng + triều 의 합성
유의어
해일
▸
유의어
해일
쓰임
phát sóng / sóng gió / lướt sóng / làn sóng …
▸
쓰임
phát sóng / sóng gió / lướt sóng / làn sóng …