sáng suốt
발음
북부
/saːŋ˧˥ suət˧˥/
중부
/ʂa̰ːŋ˩˧ ʂuək˩˧/
남부
/ʂaːŋ˧˥ ʂuək˧˥/
듣기
현명함 eninsightful or wise
형용사
현명함
insightful or wise
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
현명함
외모·성격
통찰력이 있고 사물을 바르고 깊이 있게 이해하고 판단하는 능력.
vi Một người lãnh đạo sáng suốt sẽ đưa ra những quyết định đúng đắn.
ko 현명한 지도자는 올바른 결정을 내린다.
구성
sáng / suốt / sáng + suốt 의 합성 …
▸
구성
sáng / suốt / sáng + suốt 의 합성 …
어원sáng + suốt 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
創䢦
음절별 후보
sáng
創(𠓇)
suốt
䢦(掇 / 𠁸 / 𢖀 / 𣖠)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
khôn / khôn hồn / mù quáng / lú lẫn …
▸
유의어
khôn / khôn hồn / mù quáng / lú lẫn …
쓰임
ánh sáng / buổi sáng / sáng tạo / chiếu sáng …
▸
쓰임
ánh sáng / buổi sáng / sáng tạo / chiếu sáng …