sáng
발음
북부
/saːŋ˧˥/
중부
/ʂa̰ːŋ˩˧/
남부
/ʂaːŋ˧˥/
듣기
아침 enmorning
명사
아침
morning
2 뜻
2 의미
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
아침 (morning)
뜻 1
명사
아침
성질·상태
해가 뜬 뒤 시작되는 하루의 첫 시간대.
vi Tôi thường tập thể dục vào buổi sáng.
ko 저는 아침에 자주 운동합니다.
밝음 (bright)
뜻 1
형용사
밝은
빛이 많거나 빛을 잘 반사할 수 있는 능력.
vi Căn phòng này rất sáng nhờ có nhiều cửa sổ.
ko 이 방은 창문이 많아 매우 밝다.
유의어
sàng / sâng / săng / sáng loáng …
▸
유의어
sàng / sâng / săng / sáng loáng …
쓰임
ánh sáng / buổi sáng / sáng tạo / chiếu sáng …
▸
쓰임
ánh sáng / buổi sáng / sáng tạo / chiếu sáng …