chào buổi sáng
듣기
좋은 아침 engood morning
구
좋은 아침
good morning
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
구
좋은 아침 담화·논리
하루의 이른 시간에 사람을 만났을 때 쓰는 공손한 인사 표현.
vi Anh ấy mỉm cười và nói chào buổi sáng với tôi.
ko 그는 미소 지으며 저에게 좋은 아침이라고 말했다.
구성
chào / buổi sáng
▸
구성
chào / buổi sáng
유의어
인사
▸
유의어
인사
쓰임
chào mừng / chào đón / chào hỏi / xin chào
▸
쓰임
chào mừng / chào đón / chào hỏi / xin chào