roi rói
발음
북부
/zɔj˧˧ zɔj˧˥/
중부
/ʐɔj˧˥ ʐɔ̰j˩˧/
남부
/ɹɔj˧˧ ɹɔj˧˥/
싱싱한 ensparkling fresh
형용사
싱싱한
sparkling fresh
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
싱싱한
성질·상태
식품이나 외양 등이 매우 신선하고 싱싱함.
vi Những con cá vừa được đánh bắt trông vẫn còn roi rói.
ko 갓 잡은 물고기는 여전히 싱싱해 보인다.
구성
roi / rói / 𩍢𩸷
▸
구성
roi / rói / 𩍢𩸷
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𩍢𩸷
음절별 후보
roi
𩍢
rói
𩸷
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
roi / roi vọt / tươi rói / rỉa rói
▸
유의어
roi / roi vọt / tươi rói / rỉa rói
쓰임
thương cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi / trùng roi / cỏ roi ngựa
▸
쓰임
thương cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi / trùng roi / cỏ roi ngựa