riêng biệt
발음
북부
/ziəŋ˧˧ ɓiə̰ʔt˨˩/
중부
/ʐiəŋ˧˥ ɓiə̰k˨˨/
남부
/ɹiəŋ˧˧ ɓiək˨˩˨/
듣기
독특한 endistinct
형용사
독특한
distinct
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
형용사
독특한
성질·상태
동류의 것들과는 확연히 다르고 유니크한.
vi Mỗi vùng miền đều có những nét văn hóa riêng biệt.
ko 각 지역은 고유하고 독특한 문화적 특징이 있다.
뜻 2
형용사
따로
다른 것에서 떨어져 독립적인.
vi Họ sống trong những căn phòng riêng biệt để giữ sự riêng tư.
ko 그들은 사생활을 보호하기 위해 따로 분리된 방에 산다.
구성
riêng / biệt
▸
구성
riêng / biệt
유의어
riêng tư / riêng / riêng lẻ / riêng rẽ …
▸
유의어
riêng tư / riêng / riêng lẻ / riêng rẽ …
쓰임
của riêng / nói riêng / sầu riêng / mạng riêng ảo …
▸
쓰임
của riêng / nói riêng / sầu riêng / mạng riêng ảo …