mạng riêng ảo
발음
북부
/ma̰ːʔŋ˨˩ ziəŋ˧˧ a̰ːw˧˩˧/
중부
/ma̰ːŋ˨˨ ʐiəŋ˧˥ aːw˧˩˨/
남부
/maːŋ˨˩˨ ɹiəŋ˧˧ aːw˨˩˦/
듣기
가상 사설망 envirtual private network
명사
가상 사설망
virtual private network
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
가상 사설망
담화·논리
공용 인터넷처럼 안전하지 않은 네트워크상에서 안전한 암호화 연결을 만드는 기술.
vi Sử dụng mạng riêng ảo giúp bảo vệ thông tin cá nhân của bạn trên mạng.
ko 가상 사설망을 사용하면 온라인에서 개인 정보를 보호하는 데 도움이 된다.
구성
mạng / riêng / ảo …
▸
구성
mạng / riêng / ảo …
한자
음절 대응 추정
대표 후보
命𥢅幻
음절별 후보
mạng
命
riêng
𥢅(𥢆)
ảo
幻(懊)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
mạng / mạng máy tính / mạng nhện / mạng lởm …
▸
유의어
mạng / mạng máy tính / mạng nhện / mạng lởm …
쓰임
thiệt mạng / sinh mạng / cư dân mạng / liên mạng …
▸
쓰임
thiệt mạng / sinh mạng / cư dân mạng / liên mạng …