rau cần
발음
북부
/zaw˧˧ kə̤n˨˩/
중부
/ʐaw˧˥ kəŋ˧˧/
남부
/ɹaw˧˧ kəŋ˨˩/
듣기
미나리 enwater dropwort; water celery
명사
미나리
water dropwort; water celery
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
미나리
담화·논리
베트남 요리에 흔히 쓰이는 수생 채소.
vi Mẹ tôi đang rửa rau cần để nấu canh.
ko 어머니는 국을 끓이려고 미나리를 씻고 계신다.
구성
rau / cần / 𦡢勤
▸
구성
rau / cần / 𦡢勤
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𦡢勤
음절별 후보
rau
𦡢
cần
勤
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
tinh cần / chuyên cần / cóc cần / điều kiện cần …
▸
유의어
tinh cần / chuyên cần / cóc cần / điều kiện cần …
쓰임
rau sống / rau tập tàng / rau câu / rau diếp …
▸
쓰임
rau sống / rau tập tàng / rau câu / rau diếp …