ram ráp
발음
북부
/zaːm˧˧ zaːp˧˥/
중부
/ʐaːm˧˥ ʐa̰ːp˩˧/
남부
/ɹaːm˧˧ ɹaːp˧˥/
듣기
거친 enrough
unknown
거친
rough
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
거친
만지면 조금 까칠하고 매끄럽지 않은 표면.
vi Tờ giấy này cảm thấy ram ráp.
ko 이 종이는 거칠다.
구성
ram / ráp
▸
구성
ram / ráp
유의어
răm rắp / rậm rạp / rầm rập / xù xì …
▸
유의어
răm rắp / rậm rạp / rầm rập / xù xì …
쓰임
chả ram / ráp nối / giấy ráp / ráp vần …
▸
쓰임
chả ram / ráp nối / giấy ráp / ráp vần …