ráp rạp
발음
북부
/zaːp˧˥ za̰ːʔp˨˩/
중부
/ʐa̰ːp˩˧ ʐa̰ːp˨˨/
남부
/ɹaːp˧˥ ɹaːp˨˩˨/
바삭바삭 encrunching
unknown
바삭바삭
crunching
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
바삭바삭
바삭거리는 소리나 거칠고 울퉁불퉁한 질감을 나타내는 의성어.
vi Bánh mì này khi ăn nghe tiếng ráp rạp.
ko 이 빵을 먹으면 바삭바삭 소리가 난다.
구성
ráp / rạp
▸
구성
ráp / rạp
유의어
ráp / ráp nối / ráp vần / rậm rạp …
▸
유의어
ráp / ráp nối / ráp vần / rậm rạp …
쓰임
lắp ráp / thô ráp / bố ráp / ram ráp …
▸
쓰임
lắp ráp / thô ráp / bố ráp / ram ráp …