rủn tỉ
발음
북부
/zṵn˧˩˧ tḭ˧˩˧/
중부
/ʐuŋ˧˩˨ ti˧˩˨/
남부
/ɹuŋ˨˩˦ ti˨˩˦/
성행위 ensexual act
명사
성행위
sexual act
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
성행위
담화·논리
A coarse term for sexual activity.
구성
rủn / tỉ
▸
구성
rủn / tỉ
유의어
rủn / rủn chí / số hữu tỉ / một tỉ …
▸
유의어
rủn / rủn chí / số hữu tỉ / một tỉ …
쓰임
bủn rủn / tỉ thí / tỉ dụ / tỉ lệ …
▸
쓰임
bủn rủn / tỉ thí / tỉ dụ / tỉ lệ …