rảnh rỗi
발음
북부
/za̰jŋ˧˩˧ zoʔoj˧˥/
중부
/ʐan˧˩˨ ʐoj˧˩˨/
남부
/ɹan˨˩˦ ɹoj˨˩˦/
듣기
한가한 enfree
형용사
한가한
free
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
한가한
성질·상태
바쁘지 않고 사용할 수 있는 시간이 있는. 한가한.
vi Tôi thường đọc sách khi rảnh rỗi.
ko 저는 한가할 때 보통 책을 읽습니다.
구성
rảnh / rỗi / rảnh + rỗi 의 합성
▸
구성
rảnh / rỗi / rảnh + rỗi 의 합성
어원rảnh + rỗi 의 합성
유의어
rảnh thân / rảnh rang / rảnh / rảnh chuối …
▸
유의어
rảnh thân / rảnh rang / rảnh / rảnh chuối …
쓰임
rảnh rỗi sinh nông nổi / rỗi hơi / rỗi việc / rỗi rãi
▸
쓰임
rảnh rỗi sinh nông nổi / rỗi hơi / rỗi việc / rỗi rãi