rã rượi
발음
북부
/zaʔa˧˥ zɨə̰ʔj˨˩/
중부
/ʐaː˧˩˨ ʐɨə̰j˨˨/
남부
/ɹaː˨˩˦ ɹɨəj˨˩˨/
녹초가 된 enexhausted
형용사
녹초가 된
exhausted
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
녹초가 된
성질·상태
몹시 지쳐 힘이 나지 않는 모습.
vi Tôi cảm thấy rã rượi sau một ngày làm việc dài.
ko 긴 하루를 보내고 나서 나는 녹초가 되었다.
구성
rã / rượi
▸
구성
rã / rượi
유의어
rã ngũ / rã rời / rã đám / rã …
▸
유의어
rã ngũ / rã rời / rã đám / rã …
쓰임
rộn rã / phân rã beta / phân rã alpha / phân rã
▸
쓰임
rộn rã / phân rã beta / phân rã alpha / phân rã