rách bươm
발음
북부
/zajk˧˥ ɓɨəm˧˧/
중부
/ʐa̰t˩˧ ɓɨəm˧˥/
남부
/ɹat˧˥ ɓɨəm˧˧/
너덜너덜한 entattered; torn
형용사
너덜너덜한
tattered; torn
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
너덜너덜한
성질·상태
갈갈이 찢어져서 상태가 매우 나쁜 것.
vi Chiếc áo cũ đã bị rách bươm.
ko 낡은 셔츠는 완전히 너덜너덜해졌다.
구성
rách / bươm
▸
구성
rách / bươm
유의어
teng beng / rách việc / rách / rách toạc …
▸
유의어
teng beng / rách việc / rách / rách toạc …
쓰임
giẻ rách / khố rách áo ôm / áo rách vá vai / giấy rách giữ lề …
▸
쓰임
giẻ rách / khố rách áo ôm / áo rách vá vai / giấy rách giữ lề …