quy vĩ
발음
북부
/kwi˧˧ viʔi˧˥/
중부
/kwi˧˥ ji˧˩˨/
남부
/wi˧˧ ji˨˩˦/
듣기
웅장한 engrand
unknown
웅장한
grand
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
웅장한
규모가 매우 크고 인상적이거나 위엄 있는.
vi Công trình kiến trúc này trông thật quy vĩ.
ko 이 건축물은 정말 웅장해 보인다.
구성
quy / vĩ
▸
구성
quy / vĩ
유의어
quý vị / giao vĩ / hùng vĩ / máy kinh vĩ …
▸
유의어
quý vị / giao vĩ / hùng vĩ / máy kinh vĩ …
쓰임
bánh quy / quy ước / quy nhơn / quy tắc …
▸
쓰임
bánh quy / quy ước / quy nhơn / quy tắc …