quy tắc
발음
북부
/kwi˧˧ tak˧˥/
중부
/kwi˧˥ ta̰k˩˧/
남부
/wi˧˧ tak˧˥/
듣기
규칙 enrule
명사
규칙
rule
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
규칙
정치·제도
활동에서 따라야 하는 일반적인 지침이나 원칙.
vi Mọi người phải tuân thủ các quy tắc an toàn.
ko 모든 사람이 안전 규칙을 따라야 한다.
구성
quy / tắc
▸
구성
quy / tắc
유의어
qui chế / 규칙
▸
유의어
qui chế / 규칙
쓰임
quy tắc tam suất / bộ quy tắc hiệp sĩ / bánh quy / quy ước …
▸
쓰임
quy tắc tam suất / bộ quy tắc hiệp sĩ / bánh quy / quy ước …