quy phục
발음
북부
/kwi˧˧ fṵʔk˨˩/
중부
/kwi˧˥ fṵk˨˨/
남부
/wi˧˧ fuk˨˩˨/
듣기
복종하다 ensubmit
unknown
복종하다
submit
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
복종하다
패배를 인정하고 강자의 권위에 따르는 것.
vi Kẻ thù cuối cùng cũng phải quy phục trước chúng ta.
ko 적은 마침내 우리에게 복종해야 했다.
구성
quy / phục
▸
구성
quy / phục
유의어
phục tùng / khuất phục / thần phục / đầu lụy …
▸
유의어
phục tùng / khuất phục / thần phục / đầu lụy …
쓰임
bánh quy / quy ước / quy nhơn / quy tắc …
▸
쓰임
bánh quy / quy ước / quy nhơn / quy tắc …