quy kỳ
발음
북부
/kwi˧˧ ki̤˨˩/
중부
/kwi˧˥ ki˧˧/
남부
/wi˧˧ ki˨˩/
듣기
타이응우옌성 딘호아현의 사 encommune in Định Hóa, Thái Nguyên
고유명사
타이응우옌성 딘호아현의 사
commune in Định Hóa, Thái Nguyên
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
타이응우옌성 딘호아현의 사
베트남 타이응우옌성 딘호아현의 사.
vi Quy Kỳ là tên của một địa danh.
ko Quy Kỳ는 지명이다.
구성
quy / kỳ
▸
구성
quy / kỳ
쓰임
bánh quy / quy ước / quy nhơn / quy tắc …
▸
쓰임
bánh quy / quy ước / quy nhơn / quy tắc …