quyền tác giả
발음
북부
/kwn˨˩ taːk˧˥ za̰ː˧˩˧/
중부
/kwŋ˧˧ ta̰ːk˩˧ jaː˧˩˨/
남부
/wŋ˨˩ taːk˧˥ jaː˨˩˦/
듣기
저작권 enauthor's rights
명사
저작권
author's rights
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
명사
저작권 정치·제도
원작의 창작자에게 주어지며, 사용과 배포를 독점적으로 제어할 수 있는 법적 권리.
vi Việc vi phạm quyền tác giả sẽ bị xử lý nghiêm theo pháp luật.
ko 저작권 침해는 법에 따라 엄격하게 처리될 것입니다.
뜻 2
명사
저작권
법률이 문학이나 예술 작품의 창작자에게 규정하는 보호와 권리의 집합.
vi Bạn cần đăng ký quyền tác giả cho tác phẩm mới của mình.
ko 새로운 작품의 저작권을 등록해야 합니다.
구성
quyền / tác giả
▸
구성
quyền / tác giả
쓰임
quyền lợi / quyền lực / chính quyền / pháp quyền …
▸
쓰임
quyền lợi / quyền lực / chính quyền / pháp quyền …