quá trớn
발음
북부
/kwaː˧˥ ʨəːn˧˥/
중부
/kwa̰ː˩˧ tʂə̰ːŋ˩˧/
남부
/waː˧˥ tʂəːŋ˧˥/
듣기
지나친 engoing too far
형용사
지나친
going too far
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
지나친
성질·상태
상황에서 허용되는 한계나 합리적인 정도를 넘어서다.
vi Hành động đùa giỡn của anh ấy đã quá trớn.
ko 그의 장난은 너무 지나쳤다.
구성
quá / trớn / quá + trớn 의 합성
▸
구성
quá / trớn / quá + trớn 의 합성
어원quá + trớn 의 합성
유의어
quá / quá lắm / quá mức / quá đà …
▸
유의어
quá / quá lắm / quá mức / quá đà …
쓰임
quá khứ / quá sức / thái quá / quá giang …
▸
쓰임
quá khứ / quá sức / thái quá / quá giang …