mơn trớn
발음
북부
/məːn˧˧ ʨəːn˧˥/
중부
/məːŋ˧˥ tʂə̰ːŋ˩˧/
남부
/məːŋ˧˧ tʂəːŋ˧˥/
애무하다 encaress; fondle
동사
애무하다
caress; fondle
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
애무하다
기본 동작
낭만적 의도로 부드럽게 쓰다듬음.
vi Anh ấy nhẹ nhàng mơn trớn mái tóc của cô ấy.
ko 그는 그녀의 머리카락을 부드럽게 애무했다.
구성
mơn / trớn
▸
구성
mơn / trớn
유의어
mơn man / mơn / mơn mởn / quá trớn …
▸
유의어
mơn man / mơn / mơn mởn / quá trớn …
쓰임
trớn trác
▸
쓰임
trớn trác