phở gân
발음
북부
/fə̰ː˧˩˧ ɣən˧˧/
중부
/fəː˧˩˨ ɣəŋ˧˥/
남부
/fəː˨˩˦ ɣəŋ˧˧/
활기찬 사람 enlively person
명사
활기찬 사람
lively person
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
활기찬 사람
문화·고유명사
매우 활동적이고 에너지가 넘치는 사람.
vi Anh ấy là một người phở gân luôn truyền năng lượng cho mọi người.
ko 그는 모두에게 에너지를 주는 활기찬 사람이다.
구성
phở / gân / 頗筋
▸
구성
phở / gân / 頗筋
한자
음절 대응 추정
대표 후보
頗筋
음절별 후보
phở
頗(𡂄)
gân
筋
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
phở / phở không người lái / phở xào / phở nước …
▸
유의어
phở / phở không người lái / phở xào / phở nước …
쓰임
ăn phở / bánh phở / phở cuốn / chán cơm thèm phở …
▸
쓰임
ăn phở / bánh phở / phở cuốn / chán cơm thèm phở …