phỉ nguyền
발음
북부
/fḭ˧˩˧ ŋwiə̤n˨˩/
중부
/fi˧˩˨ ŋwiəŋ˧˧/
남부
/fi˨˩˦ ŋwiəŋ˨˩/
소원이 이루어지다 enfulfill a wish
unknown
소원이 이루어지다
fulfill a wish
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
소원이 이루어지다
오랫동안 품어온 강한 소원이나 갈망이 이루어지는 것.
vi Anh ấy cảm thấy hạnh phúc khi ước nguyện của mình cuối cùng cũng được phỉ nguyền.
ko 그의 소원이 드디어 성취되어 그는 행복을 느끼고 있다.
구성
phỉ / nguyền / 匪𡅪
▸
구성
phỉ / nguyền / 匪𡅪
한자
음절 대응 추정
대표 후보
匪𡅪
음절별 후보
phỉ
匪(斐 / 翡)
nguyền
𡅪
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
thề nguyền / tật nguyền / hương nguyền / mảnh hương nguyền
▸
유의어
thề nguyền / tật nguyền / hương nguyền / mảnh hương nguyền
쓰임
phỉ nhổ / thổ phỉ / hạt phỉ / phỉ thúy …
▸
쓰임
phỉ nhổ / thổ phỉ / hạt phỉ / phỉ thúy …