phông nền
발음
북부
/fəwŋ˧˧ ne̤n˨˩/
중부
/fəwŋ˧˥ nen˧˧/
남부
/fəwŋ˧˧ nəːŋ˨˩/
듣기
배경 enbackground
명사
배경
background
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
배경
문화·고유명사
주요 대상물의 뒤쪽에 위치한 공간이나 이미지.
vi Bạn nên chọn một phông nền đơn giản cho bức ảnh này.
ko 이 사진을 위해 단순한 배경을 선택하는 것이 좋다.
구성
phông / nền
▸
구성
phông / nền
유의어
phông / nền / phông chữ / đa nền …
▸
유의어
phông / nền / phông chữ / đa nền …
쓰임
áo phông / tênh phông / cảnh phông / nền móng …
▸
쓰임
áo phông / tênh phông / cảnh phông / nền móng …