áo phông
발음
북부
/aːw˧˥ fəwŋ˧˧/
중부
/a̰ːw˩˧ fəwŋ˧˥/
남부
/aːw˧˥ fəwŋ˧˧/
듣기
티셔츠 enT-shirt
명사
티셔츠
T-shirt
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
티셔츠 담화·논리
신축성 있는 천으로 만든, 격식 있는 깃이 없는 반팔 풀오버 셔츠.
vi Tôi thường mặc áo phông và quần jeans khi đi dạo phố.
ko 저는 시내를 걸을 때 보통 티셔츠와 청바지를 입습니다.
구성
áo / phông / áo + phông 의 합성
▸
구성
áo / phông / áo + phông 의 합성
어원áo + phông 의 합성
유의어
Áo / áo khoác / áo thun / áo gối …
▸
유의어
Áo / áo khoác / áo thun / áo gối …
쓰임
quần áo / áo sơ mi / áo trấn thủ / áo tấc …
▸
쓰임
quần áo / áo sơ mi / áo trấn thủ / áo tấc …