phình
발음
북부
/fï̤ŋ˨˩/
중부
/fïn˧˧/
남부
/fɨn˨˩/
부풀다 enswell up
2 senses
동사
부풀다
swell up
자세히
2 senses
▸
자세히
2 senses
동사
뜻 1
동사
부풀다
기본 동작
내용물이 많아 부풀어 오르다.
vi Chiếc túi này phình to ra vì chứa quá nhiều đồ đạc bên trong.
ko 가방 안에 물건을 너무 많이 넣어서 가방이 부풀었다.
명사
뜻 2
명사
확장
동맥 등의 비정상적인 부어오름.
vi Bác sĩ đang theo dõi vết phình động mạch của bệnh nhân để đưa ra hướng điều trị.
ko 의사는 환자의 동맥 확장을 치료하기 위해 모니터링 중이다.