phép vua
발음
북부
/fɛp˧˥ vwaː˧˧/
중부
/fɛ̰p˩˧ juə˧˥/
남부
/fɛp˧˥ juə˧˧/
왕의 법 enroyal law
명사
왕의 법
royal law
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
왕의 법
담화·논리
왕이나 군주에 의해 제정된 법률이나 명령.
vi Mọi người phải tuân theo phép vua.
ko 누구나 왕의 법을 따라야 한다.
구성
phép / vua
▸
구성
phép / vua
유의어
nhà vua / cờ vua / bánh vua / cau vua …
▸
유의어
nhà vua / cờ vua / bánh vua / cau vua …
쓰임
phép vua thua lệ làng / cho phép / phép xấp xỉ / phép thử …
▸
쓰임
phép vua thua lệ làng / cho phép / phép xấp xỉ / phép thử …