phân quyền
발음
북부
/fən˧˧ kwn˨˩/
중부
/fəŋ˧˥ kwŋ˧˧/
남부
/fəŋ˧˧ wŋ˨˩/
듣기
분권 endecentralize
동사
분권
decentralize
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
분권 (decentralize)
뜻 1
동사
권한 이양하다
정치·제도
중앙 정부의 행정 권한을 지방 자치 단체에 배분하고 정부의 부처를 분리하는 것.
vi Chính phủ đang thực hiện chính sách phân quyền cho các địa phương.
ko 정부는 지방 자치 단체에 권한을 이양하는 정책을 실시하고 있습니다.
권한 설정 (set permissions)
뜻 1
동사
권한을 설정하다
컴퓨터 시스템 안에서 사용자나 그룹의 액세스 권한과 제어 수준을 정하는 것.
vi Quản trị viên đã phân quyền truy cập cho từng nhóm người dùng.
ko 관리자는 각 사용자 그룹의 액세스 권한을 설정했습니다.
구성
phân / quyền
▸
구성
phân / quyền
쓰임
phân loại / phân tích / phân xưởng / phân khoa …
▸
쓰임
phân loại / phân tích / phân xưởng / phân khoa …