phân bày
발음
북부
/fən˧˧ ɓa̤j˨˩/
중부
/fəŋ˧˥ ɓaj˧˧/
남부
/fəŋ˧˧ ɓaj˨˩/
듣기
설명하다 enexplain; clarify
동사
설명하다
explain; clarify
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
설명하다 기본 동작
상세한 내용을 더해 사물을 알기 쉽게 설명하다.
vi Hãy để tôi phân bày rõ ràng những lý do đằng sau quyết định này.
ko 이 결정의 배경을 분명히 설명하게 해달라.
구성
phân / bày
▸
구성
phân / bày
유의어
giải thích / giải trình / phân giải / giải nghĩa …
▸
유의어
giải thích / giải trình / phân giải / giải nghĩa …
쓰임
phân loại / phân tích / phân xưởng / phân khoa …
▸
쓰임
phân loại / phân tích / phân xưởng / phân khoa …