nuôi
발음
북부
/nuəj˧˧/
중부
/nuəj˧˥/
남부
/nuəj˧˧/
듣기
사육 enraise
동사
사육
raise
2 뜻
2 의미
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
사육 (raise)
뜻 1
동사
기르다
가족·친구
생물이나 사람이 자랄 수 있도록 먹이를 주고 돌보는 것.
vi Gia đình tôi đang nuôi một chú chó nhỏ rất đáng yêu.
ko 우리 가족은 아주 사랑스러운 작은 개를 기르고 있다.
양자 (adoptive)
뜻 1
형용사
양자의
혈연관계가 아니라 입양을 통해 형성된 가족 관계.
vi Cô ấy là con nuôi trong một gia đình rất giàu có.
ko 그녀는 매우 부유한 가정의 양자이다.
유의어
nuối / nuôi sống / nuôi dạy / nuôi lợn …
▸
유의어
nuối / nuôi sống / nuôi dạy / nuôi lợn …
쓰임
gà trống nuôi con / anh nuôi / vật nuôi / nuôi cấy …
▸
쓰임
gà trống nuôi con / anh nuôi / vật nuôi / nuôi cấy …