niềm tây
발음
북부
/niə̤m˨˩ təj˧˧/
중부
/niəm˧˧ təj˧˥/
남부
/niəm˨˩ təj˧˧/
사적인 생각 enprivate thoughts
명사
사적인 생각
private thoughts
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
사적인 생각
담화·논리
다른 사람과 공유하지 않고 자신만 간직하는 개인적인 생각이나 감정.
vi Cô ấy không bao giờ để lộ niềm tây của mình.
ko 그녀는 결코 속마음을 드러내지 않는다.
구성
niềm / tây
▸
구성
niềm / tây
유의어
niềm vui / niềm / niềm tin / niềm nở …
▸
유의어
niềm vui / niềm / niềm tin / niềm nở …
쓰임
nỗi niềm / bằng niềm tin / khoai tây / phương tây …
▸
쓰임
nỗi niềm / bằng niềm tin / khoai tây / phương tây …