hướng tây
듣기
서쪽 enwest
명사
서쪽
west
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
서쪽
태양이 지는 방위.
vi Ngôi nhà của tôi có cửa sổ nhìn về hướng tây.
ko 우리 집에는 서쪽을 향한 창문이 있다.
구성
hướng / tây / 向西
▸
구성
hướng / tây / 向西
한자
음절 대응 추정
대표 후보
向西
음절별 후보
hướng
向(響)
tây
西
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
hướng / hướng nam / hướng đông / hướng bắc …
▸
유의어
hướng / hướng nam / hướng đông / hướng bắc …
쓰임
hướng dẫn / phương hướng / xu hướng / hướng dẫn viên …
▸
쓰임
hướng dẫn / phương hướng / xu hướng / hướng dẫn viên …