niên liễm
발음
북부
/niən˧˧ liəʔəm˧˥/
중부
/niəŋ˧˥ liəm˧˩˨/
남부
/niəŋ˧˧ liəm˨˩˦/
연회비 enannual contribution
명사
연회비
annual contribution
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
연회비
담화·논리
특정 단체에 매년 기부되는 금전이나 자원.
vi Mỗi thành viên đều đóng niên liễm đầy đủ.
ko 모든 회원은 연회비를 전액 납부한다.
구성
niên
▸
구성
niên
유의어
niên lịch / niên kỷ / niên vụ / niên …
▸
유의어
niên lịch / niên kỷ / niên vụ / niên …
쓰임
thanh thiếu niên / thiếu niên / tất niên / biên niên sử
▸
쓰임
thanh thiếu niên / thiếu niên / tất niên / biên niên sử