niên lịch
발음
북부
/niən˧˧ lḭ̈ʔk˨˩/
중부
/niəŋ˧˥ lḭ̈t˨˨/
남부
/niəŋ˧˧ lɨt˨˩˨/
듣기
달력 encalendar
명사
달력
calendar
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
달력
담화·논리
날짜, 월, 연을 정리하여 시간을 관리하는 체계.
vi Mọi người sử dụng niên lịch để theo dõi các ngày lễ.
ko 사람들은 휴일을 확인하기 위해 달력을 사용한다.
구성
niên / lịch
▸
구성
niên / lịch
유의어
lịch pháp / niên kỷ / niên vụ / niên …
▸
유의어
lịch pháp / niên kỷ / niên vụ / niên …
쓰임
thanh thiếu niên / thiếu niên / tất niên / biên niên sử …
▸
쓰임
thanh thiếu niên / thiếu niên / tất niên / biên niên sử …