nhu mì
발음
북부
/ɲu˧˧ mi̤˨˩/
중부
/ɲu˧˥ mi˧˧/
남부
/ɲu˧˧ mi˨˩/
온화한 engentle
형용사
온화한
gentle
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
온화한
성질·상태
성격이 온화하고 태도가 부드러운.
vi Cô ấy là một cô gái nhu mì và dễ mến.
ko 그녀는 온화하고 사랑스러운 소녀이다.
구성
nhu / mì
▸
구성
nhu / mì
유의어
bánh mì / bột mì / lúa mì / bột tàn mì …
▸
유의어
bánh mì / bột mì / lúa mì / bột tàn mì …
쓰임
nhu cầu / nhu yếu phẩm / nhu liệu / nhu nhược …
▸
쓰임
nhu cầu / nhu yếu phẩm / nhu liệu / nhu nhược …