bột tàn mì
발음
북부
/ɓo̰ʔt˨˩ ta̤ːn˨˩ mi̤˨˩/
중부
/ɓo̰k˨˨ taːŋ˧˧ mi˧˧/
남부
/ɓok˨˩˨ taːŋ˨˩ mi˨˩/
밀 전분 enwheat starch
명사
밀 전분
wheat starch
1 뜻
3 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
밀 전분
담화·논리
요리에서 반투명한 피를 만들기 위해 사용되는 밀가루에서 추출한 전분.
vi Người thợ dùng bột tàn mì để làm cho vỏ bánh được trong suốt.
ko 제빵사는 피를 반투명하게 하려고 밀 전분을 사용한다.
구성
bột / tàn / mì
▸
구성
bột / tàn / mì
유의어
bột / bột mì / bột giặt / bột nở …
▸
유의어
bột / bột mì / bột giặt / bột nở …
쓰임
tinh bột / đường bột / cá bột / bột khởi …
▸
쓰임
tinh bột / đường bột / cá bột / bột khởi …