nhựa thơm
듣기
향료 수지 enaromatic resin
명사
향료 수지
aromatic resin
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
향료 수지
식물
Plants
향료나 의약품을 만드는 데 쓰이는 향기가 나는 천연 수지.
vi Loại nhựa thơm này được dùng để làm thuốc.
ko 이 향료 수지는 약을 만드는 데 사용된다.
구성
nhựa / thơm / nhựa + thơm 의 합성 …
▸
구성
nhựa / thơm / nhựa + thơm 의 합성 …
어원nhựa + thơm 의 합성
한자
음절 대응 추정
대표 후보
蕷𦹳
음절별 후보
nhựa
蕷(𣺾 / 𦵙)
thơm
𦹳(𩡋)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
nhựa / nhựa sống / nhựa thông / nhựa mủ
▸
유의어
nhựa / nhựa sống / nhựa thông / nhựa mủ
쓰임
nhựa thơm trắng / nhôm nhựa / nhựa đường / phim nhựa …
▸
쓰임
nhựa thơm trắng / nhôm nhựa / nhựa đường / phim nhựa …