nhôm nhựa
듣기
고물 enscrap
명사
고물
scrap
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
고물
담화·논리
수거되는 고물이나 불용품.
vi Những người thu gom đang đi nhặt nhôm nhựa ở ven đường.
ko 수거업자들이 길가에서 고물을 줍고 있다.
구성
nhôm / nhựa / nhôm + nhựa 의 합성
▸
구성
nhôm / nhựa / nhôm + nhựa 의 합성
어원nhôm + nhựa 의 합성
유의어
Rác / rác rưởi / cặn bã / phế thải …
▸
유의어
Rác / rác rưởi / cặn bã / phế thải …
쓰임
lôm nhôm / nhựa sống / nhựa đường / nhựa thơm trắng …
▸
쓰임
lôm nhôm / nhựa sống / nhựa đường / nhựa thơm trắng …