nhộn nhạo
발음
북부
/ɲo̰ʔn˨˩ ɲa̰ːʔw˨˩/
중부
/ɲo̰ŋ˨˨ ɲa̰ːw˨˨/
남부
/ɲoŋ˨˩˨ ɲaːw˨˩˨/
듣기
혼란스러운 enchaotic
unknown
혼란스러운
chaotic
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
혼란스러운
질서가 없고 무질서하며 시끄러운 상태.
vi Khu chợ thật nhộn nhạo và đông đúc.
ko 시장은 혼란스럽고 붐빈다.
구성
nhộn / nhạo
▸
구성
nhộn / nhạo
유의어
nhốn nháo / lẫn lộn / lốn nhốn / nhộn …
▸
유의어
nhốn nháo / lẫn lộn / lốn nhốn / nhộn …
쓰임
vui nhộn / lộn nhộn / nhạo báng
▸
쓰임
vui nhộn / lộn nhộn / nhạo báng