nhỏ hẹp
듣기
편협한 ennarrow-minded
형용사
편협한
narrow-minded
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
편협한
성질·상태
Narrow in thought, with limited perspective.
구성
nhỏ / hẹp / 㳶狹
▸
구성
nhỏ / hẹp / 㳶狹
한자
음절 대응 추정
대표 후보
㳶狹
음절별 후보
nhỏ
㳶(𡮈 / 𤀒 / 𨼼)
hẹp
狹
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
thu hẹp / chật hẹp / hạn hẹp / eo hẹp …
▸
유의어
thu hẹp / chật hẹp / hạn hẹp / eo hẹp …
쓰임
con nhỏ / bé nhỏ / trẻ nhỏ / nhỏ nhoi …
▸
쓰임
con nhỏ / bé nhỏ / trẻ nhỏ / nhỏ nhoi …