nhỏ nhoi
발음
북부
/ɲɔ̰˧˩˧ ɲɔj˧˧/
중부
/ɲɔ˧˩˨ ɲɔj˧˥/
남부
/ɲɔ˨˩˦ ɲɔj˧˧/
듣기
사소한 ensmall; petty
형용사
사소한
small; petty
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
사소한
성질·상태
매우 작거나 사소하고 중요하지 않은 것.
vi Đó chỉ là một món quà nhỏ nhoi.
ko 그것은 단지 사소한 선물이다.
구성
nhỏ / nhoi
▸
구성
nhỏ / nhoi
유의어
nhỡ nhời / bé nhỏ / chút đỉnh / đình tử …
▸
유의어
nhỡ nhời / bé nhỏ / chút đỉnh / đình tử …
쓰임
con nhỏ / trẻ nhỏ / nhỏ tuổi / nhỏ thó …
▸
쓰임
con nhỏ / trẻ nhỏ / nhỏ tuổi / nhỏ thó …